EEPROM

Kết quả: 5,279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 18,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 9,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25160 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 7,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C64 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM 6,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25640 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM 8,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25640 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1 Mb SPI Serial CMOS EEPROM 2,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25M01 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 11,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 51,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 42,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C32-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2Kbit 100kHz I2C 400 kHZ I2C Bus 8,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M34E02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 6,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 23,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 13,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit SPI bus EEPROM 6,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-R Tube

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 128K (16K x 8) 2WIRE 1.7V 12,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C128C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8) 2-WI 1.8V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 12,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 16,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 5,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V 18 I/O 10-BIT ADC 9,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel