EEPROM

Kết quả: 5,279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46 Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 PDIP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, MSOP8 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip Technology EEPROM 8k 512 X 16 SERIAL EE IND 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Tube

Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 16K I2C1MHz 8-TSSOP 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC020 Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 1,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 128 x 8 TSSOP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-TSSOP 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC02 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube