EEPROM

Kết quả: 5,278
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM SOIC8 - LOW VCC RANGE 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 298
: 3,000

NV25160LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EEPROM TSSOP8 - LOW VCC RANGE 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

NV25320LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 297
: 3,000

NV25640LV Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection reg 5,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM config device address software write protection 2,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit I2C 1 MHz TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C M24M01E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection 6,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 x 8 DFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 4,478Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address software write protect 2,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address software write protect 8,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 Mbit I2C 1 MHz 2 k x 16 DFN-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M02E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 8-Mbit serial SPI page EEPROM ext temp range 13,610Có hàng
12,500Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M95P08 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 8 Mbit Serial SPI Page EEPROM 4,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 Mbit SPI 80 MHz 1 M x 8 WLCSP-8 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P08 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Mbit Page EEPROM 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 DFN-8 10 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 6,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 SO-8N 10 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 8,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC,SOIC 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 32KBit, I²C BUS, High Endurance, Low Power Serial EEPROM 5,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 512K Bit, IC BUS, High Speed Write Cycle, High Endurance, Low Current Consumption Serial EEPROM: BR24G512xxx-5A Series is a 512 Kbit serial EEPROM of IC BUS Interface. 5,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 2KBIT 4,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit Serial 1 MHz SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4KBIT 4,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit Serial 1 MHz 512 x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape