Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,759
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 18V SERIAL EE IND 1,000Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,080Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 2,575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.352
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 1,612Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.46
$0.458
$0.448
Cuộn
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V 55Có hàng
$0.90
$0.895
$0.863
$0.831
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V 579Có hàng
$0.60
$0.597
$0.586
$0.565
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 966Có hàng
$0.46
$0.458
$0.448
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 944Có hàng
$0.40
$0.395
$0.384
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 64 x 16 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 895Có hàng
$0.40
$0.395
$0.384
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 958Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.352
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,385Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 1,082Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.398
Cuộn
$0.373
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2k 256X8 OR 128X16 SER EE EXT 262Có hàng
3,300Dự kiến 26/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.505
Cuộn
$0.448
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 TDFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 Rot Pin 1,077Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 895Có hàng
$0.46
$0.458
$0.448
$0.437
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 3,447Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.306
$0.298
Cuộn
$0.256
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 3,019Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.37
$0.368
$0.352
Cuộn
$0.323
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 2,495Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.717
Cuộn
$0.662
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 647Có hàng
$1.11
$1.10
$1.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 2,682Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.21
$1.11
Cuộn
$1.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE EXT 1,330Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$2.73
$2.72
$2.62
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100
512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 25V SER EE IND ROTATED PINOUT 1,134Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.857
$0.805
Cuộn
$0.784
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,389Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.40
$0.398
$0.381
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 740Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.42
$6.79
Cuộn
$6.47
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 1,595Có hàng
$0.32
$0.309
$0.288
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 TO-92-3 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Bulk