Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 18V SERIAL EE IND 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V 579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 64 x 16 SOIC-8 250 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 MSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 1,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2k 256X8 OR 128X16 SER EE EXT 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 TDFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 Rot Pin 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM NIPDAU 1.7V - 5,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND 3,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 3,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 2,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-UDFN 4,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04 Reel, Cut Tape