Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SPD SER EE IND 1/4AWP 2,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 4,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 2,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC02B Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 1,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V Industrial Temp 3,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 2,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 3,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 128X16 SER EE IND 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 90NS IND TEMP 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Tube

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 PDIP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 3,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA02 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-MSOP 4,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 MSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC02 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 5,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 2.5V IND 1/2 ARRAYW 2,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V Lead Free Package 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 2,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 2,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 2,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 3,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 3,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel