Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC 3,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 13,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 16K, 2K X 8 1.8V SERIAL EE, EXT 1,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 PDIP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V Rot Pin 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64X Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 LCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 2,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64 Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SP SER EE IND 2,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 DFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64 Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SP SER EE IND 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32K X 8 2.5V SER EE EXT 3,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16k 2kx8 32B Pg-2.5V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 2,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 1,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE IND 2,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 4,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 UDFN, PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel
Microchip Technology EEPROM 16Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 5-SOT23 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SOT-23-5 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 2,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 2,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 2,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 2MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N T&R 3,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 2,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Reel, Cut Tape, MouseReel