Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 512K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 3.4 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V HI-Spd 2,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K SPI EE Unique ID 2,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology AT21CS01-TOHM10-B
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, TO-92, Add=000 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire, I2C 128 x 8 TO-92-3 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Bulk
Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tray
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE EXT 2,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 1.8V 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 2,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2048x8 2,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND - 150NS
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128b 5V 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE IND 3,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE IND 2,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS FLATPACK 883C
15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 FlatPack-28 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW1280 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1024x16 - 1.8V (x8) 1,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-UDFN T&R, 125C Ext Temp 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UDFN-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC T&R, 125C Ext Temp 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC T&R, 150C Ext Temp
3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel