Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-UDFN T&R, 85C 6,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 10,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 4,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SERIAL EE IND 84,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 3,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 12,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE IND 7,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 128X16 SER EE IND 6,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 128 x 16 TDFN-8 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 8,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24CM02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 13,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24CM02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, Auto Grade1, 8-UDFN 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit SPI 5 MHz 32 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, PDIP 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 5,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel