Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, PDIP 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 1,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 4,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOT23, EXT W/WHOLE ARRAY WP, AUTO 125C 2,729Có hàng
3,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 8,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC,SOIC 2,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 1,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 83,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1M 3V SDP - 200NS IND TEMP 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 200NS, TSOP, IND TEMP, GREEN 369Có hàng
1,500Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 TSOP-32 200 ns 3.135 V 3.465 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V 4,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 20,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, 1.8V SER EE, IND 9,692Có hàng
7,700Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, 1.8V SER EE, IND 7,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 1.8V SER EE IND 30,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel