Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 32,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW1280 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V 2.5V HI-SPD 15,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32KX8 2.5V HI- SP SER EE IND 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V 12,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 27,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 61,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE EXT 10,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC512 Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V 11,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 35,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOT-23-6 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 4,073Có hàng
6,600Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 43,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 46,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 150C Industrial
636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1k bit Serial Single Wire, Ind. Grade, 2 Lead VSFN package, 1.7V-3.6V 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

1 kbit I2C 128 x 8 VSFN-2 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 21,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.8V - 8 PB/ 1.8V 16,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 8 1.8V 16,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 6,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 5,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 5 SOT23 PB/HALO FREE, 1.7V 8,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 10,077Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 9,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 23,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free MATT TIN, 1.7V 7,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 24,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel