Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-UDFN 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC02 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 32B Pg 1.8V 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23, Add=000 41,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 8,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 6,737Có hàng
15,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 13,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 10,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 128K (16K x 8) 2WIRE 1.7V 10,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C128C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 128K (16K x 8) 2WIRE 1.7V 8,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C128C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz, Ind Tmp 8-UDFN 4,589Có hàng
35,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 18,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Tube

Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 3,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Tube

Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 16,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-UDFN 4,742Có hàng
10,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-SOIC-N 9,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-TSSOP 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 12,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 7,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 5,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 8,548Có hàng
8,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Reel, Cut Tape, MouseReel