Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 20,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 16,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 9,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 5,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 8,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 32K I2C1MHz 8-SOIC-N 7,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 TSSOP PB HALOFREE NiPdAu 1.7 12,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM MAC-48 SEEPROM 2K I2C1MHz 8-SOIC-N 4,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 24,976Có hàng
40,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 16,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 34,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 8,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 16,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 9,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 4,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25160B Tube
Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 10,000Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Reel

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube

Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS IND TEMP PKG- 120NS IND TEMP 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256x8/128x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 12,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C56B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 6,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Tube

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 6,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8, 1.8V MAC Addressable 5,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02E48 Reel, Cut Tape, MouseReel