Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128kx8 - 1.8V 2,203Có hàng
4,200Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K, 2K X 8,32B PAGE 1.8V SER EE IND 3,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 3,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 2,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 4,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8-SOIC(3.9 x 4.9 mm) 1,724Có hàng
3,300Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 4,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 4,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 2,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE IND 3,518Có hàng
6,600Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE IND 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 7,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 6,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 16,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 9,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 5,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 12,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 8,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 23,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 128X16 SER EE IND 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 42,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel