STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mb SPI 16 MHz SO-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM 9,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 Mbit I2C 400 kHz 128 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM with configurable device address and software write protection registers 9,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 WLCSP-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 2,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 SO-8N 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 105 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM MEMORY 6,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Tube
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit 100kHz I2C 400 kHZ Fast-Mode 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 32 Mbit Serial SPI Page EEPROM 27,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 Mbit SPI 80 MHz 4 M x 8 WLCSP-8 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P32 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 27,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit Serial I2C bus EEPROM with unique identifier, 1.7V to 5.5V 6,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24128-U Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 1,777Có hàng
10,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with unique identifier and configurable device address 1,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only, 1.7V to 5.5V 4,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24C64-U Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 7,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C64X-DRE Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape


STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-DF Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM Auto 32Kb SPI bus EEPROM 2,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95320-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection reg 5,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM config device address software write protection 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit I2C 1 MHz TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C M24M01E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection 6,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 x 8 DFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 2,608Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel