Microchip EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 1.8V SER EE IND 7,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V HI-Spd 4,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 15,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 4,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 10,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 6,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 20,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2048x8 2,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

8 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25080B Reel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V SER EE 128 BYTE PAGE 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 6,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 MSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 8,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE IND 14,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE IND 2,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25LC320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 6,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 DIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 1,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit UNI/O Bus 100 kHz 128 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC010 Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 11LC160 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 PDIP-8 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 11LC161 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE EXT 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 3.5 us 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube