Microchip EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 PDIP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 MSOP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE IND 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOIC, IND W/HALF ARRAY WP 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04H Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOIC, EXT W/HALF ARRAY WP 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARAY WP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04BH Tube
Microchip Technology EEPROM 2.5V Dual Mode 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC21 Tube

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-14 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 1,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE EXT 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 PDIP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46 Tube

Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 PDIP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16 IND TEMP, SOT-23 1,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 16 SOT-23-6 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V EXT TEMP, MSOP8 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 MSOP-8 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Tube