Microchip EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4kx8 4,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 1024X16OR2048X8 SER EE 1.8V IND 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 DFN-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 SER EE IND 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP - 120NS
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5/2.5V RotPin 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K, 2K X 8,32B PAGE 1.8V SER EE IND 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 350 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 PDIP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V Lead Free Package 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 3,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 3,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 5V 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 3 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 25V SER EE IND ROTATED PINOUT 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM NIPDAU 1.7V - 5,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT34C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SERIAL EE IND 3,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit UNI/O Bus 100 kHz 512 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA040 Reel, Cut Tape, MouseReel