Microchip EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE EXT 5,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 5,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 2 MHz 8 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V SER EE IND 8,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SERIAL EE MIL
385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE 150C
2,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 10,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 2 MHz 8 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128 X 8 SERIAL EE 1K EUI48, IND 6,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 5,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 9,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 22,537Có hàng
40,875Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 12,547Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 6,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 12,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 8,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 2.5V, 128 X 16 SERIAL EE, EXT 5,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TDFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 128x16 19,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 17,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 4,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 6,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 12,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 IND TEMP, SOIC8 2,096Có hàng
3,300Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TEMP, SOIC8 6,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 IND TEMP SOIC8 8,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps Ind Tmp, 8-SOIC 8,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape