Microchip EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 3,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 1,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOT23 7,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 15,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 4,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 4,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 1.8V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 35,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 17,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 6,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 3,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 5,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 5,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 3,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 9,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 2,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE IND 2,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K, 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 5-SOT23 14,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25256B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 256K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

8 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25080B Reel