STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 19,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 8,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95160-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32kB EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 1M WC 8,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 8,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb MICROWIRE serial EEPROM 5,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C76-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 4,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 31,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C02-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 27,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 MLP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C08-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE 26,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 16,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 8K 15,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 7,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 7,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Tube

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit I2C EEProm 32kB 1MHz 1.7 5.5V 35,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 16K (2Kx8) 12,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 2,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 8-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 5,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Tube
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 10,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel