STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 3,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mb SPI 16 MHz TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 7,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C64X-DRE Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mb SPI 16 MHz SO-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM with configurable device address and software write protection registers 9,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 WLCSP-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 2,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 2,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 SO-8N 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 105 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM MEMORY 6,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Tube
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 32 Mbit Serial SPI Page EEPROM 28,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 Mbit SPI 80 MHz 4 M x 8 WLCSP-8 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P32 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 32 Mbit Serial SPI Page EEPROM 21,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 Mbit SPI 80 MHz 4 M x 8 SO-8 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P32 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit 100kHz I2C 400 kHZ Fast-Mode 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kit I2C EEProm 128kB 1 MHz 1.7 5.5V 27,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit Serial I2C bus EEPROM with unique identifier, 1.7V to 5.5V 6,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24128-U Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 1,582Có hàng
10,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with unique identifier and configurable device address 1,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only, 1.7V to 5.5V 4,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24C64-U Reel, Cut Tape, MouseReel