EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 11,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOT23 12,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 5,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 13,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Tube
Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 16,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K(1024 x 8)2-WIRE 5 SOT23,1.7V 6,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 5,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 4,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 6,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz IndTmp 8-SOIC-N 11,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz Ind Tmp 8-TSSOP 13,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1-Kbit Serial EEPROM 14,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1K 2-WIRE-5 SOT23 7,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 6,129Có hàng
30,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 6,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 12,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 14,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 4-Kbit Serial EEPROM 5,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 7,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K - 512 x 9 1.8V to 5.5V supply 5,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 17,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 11,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 11,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 6,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25160B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 3,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Tube