EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125kpbs, Ind Tmp, 3-SOT23 4,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

I2C SOT-23-3 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-UDFN 1,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC02 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V Lead Free Package 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 32B Pg 1.8V 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube

Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 PDIP-8 100 ns 2.5 V 6 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Tube
Microchip / Microsemi EEPROM 256K 11MIL GRIND - 250NS 883C
12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 5V SDP - 90NS
11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 LCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23, Add=000 38,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 8,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 6,577Có hàng
15,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 13,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 10,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 128K (16K x 8) 2WIRE 1.7V 8,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C128C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz, Ind Tmp 8-UDFN 4,589Có hàng
35,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 17,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Tube

Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 16,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-UDFN 4,666Có hàng
10,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-SOIC-N 9,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz Ind Tmp 8-TSSOP 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 16,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 12,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 7,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 2.5V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel