EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 512K (64K X 8) 2WIRE 1.7V 5,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 8,289Có hàng
8,000Dự kiến 25/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 20,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 64K 2-WIRE 1.7V 16,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C64D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 EIAJ SOIC 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 9,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 4,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 TSSOP 8,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM S/N SEEPROM 32K I2C1MHz 8-SOIC-N 7,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 TSSOP PB HALOFREE NiPdAu 1.7 12,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 16,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 34,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 8,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 16,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 8,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 10,000Có hàng
15,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Reel

Microchip Technology EEPROM 1M 5V SDP - 150NS IND TEMP 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube

Microchip Technology EEPROM IND TEMP GREEN PKG 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube

Microchip Technology EEPROM 120NS IND TEMP PKG- 120NS IND TEMP 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256x8/128x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 12,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C56B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 6,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Tube

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 6,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 7,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 1.8V SER EE 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube