EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 1.8V SER EE IND 5,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 1.8V 1,433Có hàng
8,400Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, 1.8V SER EE, IND 7,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 6,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64 Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 7,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 3.4 MHz MSOP-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 4,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
512 kbit I2C 3.4 MHz 64 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit I2C 3.4 MHz SOIC-8 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V 2.5V HI-SPD 5,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V HI-SPD EE 128BYTE PG 2,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V HI-SPD EE 128B PAGE 6,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 5,191Có hàng
8,100Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V HI-SPEED SER EE IND 3,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 6,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V Hi Spd 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V HI-SPEED SER EE IND 4,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, E-Temp, SOT-23 4,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
512 kbit I2C 1 MHz 64 x 8 SOT-23-5 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, E-Temp, UDFN 4,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 UDFN-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, IND, SOT-23 5,080Có hàng
6,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOT-23-5 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 512K, 64K X 8, HI-SPEED SER EE, IND, UDFN 8,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 UDFN-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V Hi Spd 3,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V HI-SPEED SER EE IND 5,281Có hàng
9,300Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel