EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1K 2-WIRE-8 UDFN 9,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 4K 2-WIRE-5 SOT23 4,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology AT93C66B-WWU11M
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 4K, #Wire - 2MHz, Ind Tmp , 11mil Unsawn Wafer 60,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 Wafer 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B
Microchip Technology EEPROM 256x8 Lead Free Package 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V Lead Free Package 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V Lead Free Package 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V Lead Free Package 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 384Có hàng
800Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DIP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 4,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 8 PDIP 1.8V- 1.8V 2,604Có hàng
5,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8 ULT-THIN MINI MAP CYCLES - 10MS 1.8V Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 64 x 16 1.8V 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 8 1.8V 1,147Có hàng
2,200Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 1,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 2.7V 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 250 ns 2.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 1.8V 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 250 kHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 2.7V 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 250 ns 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC, Add=000 1,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 PDIP PB/HALO FREE, 1.7V 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 PDIP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 2,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 5 SOT23 PB/HALO FREE, 1.7V 6,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 TSSOP PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 4,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube