+ 85 C EEPROM

Kết quả: 2,994
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 69,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 210
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN - test to 105C 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 21,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOT23 6,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 14,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 4,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 1.8V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 32,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 17,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 6,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 5,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SER EE IND 5,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 5V 9,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 3 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K, 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 5-SOT23 14,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 15,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 4,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04 Tube
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 16,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 1.8V SER EE IND 1/4AWP 9,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64F Tube

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARAY WP 7,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04BH Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 6,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 16B Pg 1.8V 2,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube