16 kbit EEPROM

Kết quả: 534
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 4,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 4,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 5,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16K-Bit I2C Serial EEPROM 133,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 23,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz IndTmp 8-SOIC-N 14,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND 4,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11LC160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 1.8V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 35,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 6,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 4,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM EEPROM 1.7-3.6V,1MHz Ind Tmp, 8-UDFN 19,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 3,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25160MUW Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 16,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25160 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 51,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM 6,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM FOR LOW VCC RANGE 43,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 16 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C16LV AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel