256 kbit EEPROM

Kết quả: 352
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb serial I2C bus EEPROM 53,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM Parallel EEPROM 5V-120NS, 883c, GR 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 120 ns 4.5V-5.5V 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 1,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 90NS IND TEMP 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 3,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25256B AEC-Q100 Reel

Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Reel

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k, 32K X 8, 1.8V SER EE EXT 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 PDIP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 8,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
onsemi EEPROM LOW VOLTAGE 256KB SPI SER CMOS EEPROM (ONC18EE PHASE 2) IN WDFNW8 (WETTABLE FLANK) 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit SPI 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz 32 k x 8 WDFNW-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25256LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 150NS
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 6,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 15,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8) 2-WI 1.8V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 12,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel

Microchip Technology EEPROM 256K, 32K x 8, 1.8V SER EE, ExT 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TSSOP-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel