0 C EEPROM

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 512x8 2.5V 455Có hàng
$0.87
$0.863
$0.831
$0.789
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 487Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.74
$0.735
Cuộn
$0.661
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 2.5V 118Có hàng
$1.19
$1.13
$1.10
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
16 kbit SPI 2 MHz 2 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 360Có hàng
$1.08
$1.06
$0.991
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 PDIP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 141Có hàng
$0.94
$0.938
$0.906
$0.863
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
32 kbit SPI 2 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 1.8V 838Có hàng
$0.79
$0.789
$0.757
$0.725
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 1.8V 265Có hàng
$0.67
$0.661
$0.65
$0.629
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 Or 128x16 1.8V 440Có hàng
$0.76
$0.757
$0.725
$0.693
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V 519Có hàng
$0.76
$0.757
$0.725
$0.693
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93AA46 Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,107Có hàng
$0.42
$0.416
$0.405
$0.395
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,059Có hàng
$0.31
$0.309
$0.288
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 2,189Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.322
Cuộn
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 641Có hàng
$0.79
$0.789
$0.757
$0.725
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC46 Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 603Có hàng
$0.67
$0.661
$0.65
$0.629
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46 Tube

Microchip Technology EEPROM 64x16 914Có hàng
$0.38
$0.373
$0.363
$0.352
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 412Có hàng
$0.42
$0.416
$0.405
$0.395
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 744Có hàng
3,600Dự kiến 25/01/2027
$0.31
$0.309
$0.288
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin 1,197Có hàng
$0.31
$0.309
$0.288
$0.277
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 29Có hàng
$0.36
$0.352
$0.32
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 2,137Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.352
Cuộn
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 940Có hàng
1,100Dự kiến 02/11/2026
$0.36
$0.352
$0.32
$0.309
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 112Có hàng
$0.90
$0.895
$0.863
$0.831
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 426Có hàng
$0.76
$0.757
$0.725
$0.693
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 80Có hàng
$0.90
$0.895
$0.863
$0.831
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 PDIP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 Or 256x16 663Có hàng
$0.71
$0.686
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube