3 mA EEPROM

Kết quả: 1,018
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 125C Industrial 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 MSOP-8 4 ms 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 125C Industrial 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 SOIC-8 4 ms 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-DFN Bulk, 125C Industrial 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 DFN-8 4 ms 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIJ Bulk, 125C Industrial 268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 SOIJ-8 4 ms 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP Bulk, 85C Industrial 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 MSOP-8 4 ms 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIJ Bulk, 85C Industrial 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 SOIJ-8 4 ms 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE EXT 4,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SER EE EXT 1/2 ARAY WP 4,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04BH Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 9,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARAY WP 12,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04H Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 2.5V IND 6,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 5,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 4,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 1.8V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 32,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE IND 3,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 4,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 23,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM VESA E-EDID 8,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC22A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE IND 1/4AWP 7,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64F Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 13,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel