MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,873
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM EEPROMs Microwire Serial BUS, High-reliability,2.5-5.5V, 2Kbit (128x16). 2,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 2 MHz 128 x 16 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO FREE, 1.8V 3,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 1,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE EXT 2,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 25V SERIAL EE IND 3,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 400 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34LC02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 - 1.8V 2,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 400KHz 1Kbit 2.5-5.5V 2,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit Serial 400 kHz 128 x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 5,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 2.5V IND 1/2 ARRAYW 2,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V Lead Free Package 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 2,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 64X16 SER EE IND 3,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 DFN-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 3,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 3,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x16 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC76 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM 2K BIT 128 X 8 X 2 3.3V/5V 14PIN 2,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit Serial 400 kHz 256 x 8 SOP-14 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C BU9882F-WE Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE EXT 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 2,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 64K 2.5-5.5 Ind SOP8 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

64 kbit I2C 400 kHz 8 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel