MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,873
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM 3,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB I2C SER EEPROM 4,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C08 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 2,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 2,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
TSSOP-8 CAV93C46 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS E EPROM 4,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25640 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 2,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb SPI bus EEPROM 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95020-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4-Kb SPI bus EEPROM w/ hi-spd clock 3,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 4,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 16K 3,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-R Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 1/4AWP 2,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 1KB SPI SER CMOS EEPROM 3,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25010 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 4KB MICROWIRE SER EE 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C66 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB MICROWIRE SER EEPROM 2,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C86 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 512B EEPROM W/SHA-256 TSOC T&R 2,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 bit 1-Wire 256 x 2 TSOC-6 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E15 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 8K MSOP8 EEPROM 5,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 400 kHz 1 k x 8 MSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L08FVM-W Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 4,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K SPI EE Unique ID 2,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 512Kb Serial I2C 3,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TSSOP-8 S-24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel