MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,872
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 2,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 2,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K, 16Kx8 2.5V SER EE, EXT 5,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K, 16Kx8 2.5V SER EE, IND 3,056Có hàng
9,900Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 16,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 2.5V SERIAL EE EXT 3,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 3,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 7,247Có hàng
9,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 6,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 8,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 2,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 5,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 7,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 1,444Có hàng
6,300Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 4,102Có hàng
5,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 1/4AWP 5,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE EXT 3,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE EXT 5,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 4,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 2.5V SER EE IND 9,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 5,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel