MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,865
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARAY WP 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04BH Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 1,683Có hàng
6,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 4,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SERIAL EE EXT 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 247Có hàng
5,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE IND 1/4AWP 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K, 8Kx8 2.5V SER EE, EXT 164Có hàng
15,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 2.5V 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 1,064Có hàng
6,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 SOT-23-6 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 16B Pg 1.8V 1,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 150 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 5V 1,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 3 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V 794Có hàng
3,300Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 3 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V 1,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 3 MHz 4 k x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 2,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SER EE IND 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit SPI 5 MHz 256 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel