MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,865
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE IND 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V Rot Pin 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE EXT 594Có hàng
3,300Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SER EE IND 548Có hàng
6,600Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TDFN-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE IND
3,294Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V Rot Pin 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 2 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 2,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE IND 1,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-6 400 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 34LC02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 2.5V SERIAL EE IND 2,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-6 400 ns 2.2 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34LC02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 2,026Có hàng
6,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 4,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 28Có hàng
9,900Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 2,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93AA46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 5,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 2,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 3,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 1,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 4,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 MSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64x16 3,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel