MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,880
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 3,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 1.8V SER EE 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 5,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 - 1.8V 31,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 128K SPI Serial 4,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 112-BYTE EEPROM, 3.5X5 SFN T&R 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

896 bit 1-Wire 128 x 7 ULTRA-THIN-SFN-2 1.71 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E05 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 18,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 9,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25160 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 7,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C64 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM 6,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25640 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 64KB SPI SER CMOS EEPROM 8,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25640 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1 Mb SPI Serial CMOS EEPROM 2,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25M01 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM SERIAL EEPROM 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 x 8 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-25C512A Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 11,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 51,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 42,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C32-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 64Kb serial I2C bus EEPROM 16,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C64-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2Kbit 100kHz I2C 400 kHZ I2C Bus 8,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M34E02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit SPI BUS EE 10MHz CR 5ms 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 6,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 23,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 15,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel