Reel EEPROM

Kết quả: 3,443
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 10,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2048x8 2,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 4-Kbit SPD EEPROM for DDR4 DIMMs 9,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34xx Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128K-Bit I2C Serial CMOS EEPROM 9,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 4KB EEPROM W/SHA-256 SFN 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E25 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 4,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EEPROM 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25020 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEPROM 12,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25040 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 9,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C46B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB MICROWIRE SER EE 38,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C56 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EE PROM S 5,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25080 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 16KBit, SPI BUS, Serial EEPROM for Automotive (125℃ Operation) 2,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 20 MHz 2 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM EEPROM S. I2C 128k 45,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 8,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95320-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 9,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32K X 8 1.8V SER EE IND 21,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 CSP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 1.8V SERIAL EE IND 1/4AWP 3,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 6,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel