Reel EEPROM

Kết quả: 3,443
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 6,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 23,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 15,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8) 2-WI 1.8V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8), 2-WI 1.8V 12,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V 18 I/O 10-BIT ADC 9,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V IND 4,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256K, 32K x 8, 1.8V SER EE, ExT 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TSSOP-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 3.5x5.0 SFN TR 2,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GB Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 7,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 VSON008X2030-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 3,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit Serial 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 2,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 7,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit Serial 1 MHz 8 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM 6,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 32KB I2C SER EEPROM 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 100 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C32 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 512KB SPI SER CMOS E 2,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25512 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 16KB I2C SER EEPROM FOR LOW VCC RANGE 43,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 16 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C16LV AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-TSSOP 2,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC04 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-MSOP 2,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 MSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04 Reel, Cut Tape