Reel EEPROM

Kết quả: 3,443
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 3,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit Serial 20 MHz 16 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB I2C SER EEPROM 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
: 2,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C512 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB MICROWIRE 2,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 2 k x 8/1 k x 16 UDFN-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C86B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEP 3,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25040 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB MICROWIRE SER EE 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C66 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 8KB MICROWIRE SER EEPROM 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV93C76 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EE PROM S 5,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25020 AEC-Q101 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 4,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K SPI EE Unique ID 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 512Kb Serial I2C 3,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TSSOP-8 S-24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM SPI EEPROM, 8KB 4,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 SNT-8A 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-25C080A0I Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 1.8V 512B EEPROM WITH SHA-256 TDF 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 bit 1-Wire 64 x 8 TDFN-6 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28EL15 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW NOISE OPER AMPLIFIER 4,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit Serial 2 MHz 512 x 16 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors EEPROM 4 Mbit Serial EEPROM 1,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 3-Wire, SPI 10 MHz 512 k x 8 WLCSP-13 1 V 2 V SMD/SMT 10 Year - 20 C + 85 C NXH5104UK Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 3,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM 4,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25080 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EE 2,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25320 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS E EPROM 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25160 AEC-Q101 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 8K MSOP8 EEPROM 5,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 400 kHz 1 k x 8 MSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L08FVM-W Reel, Cut Tape, MouseReel