Reel EEPROM

Kết quả: 3,442
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 8 Mbit Serial SPI Page EEPROM 4,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 Mbit SPI 80 MHz 1 M x 8 WLCSP-8 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P08 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 8 Mbit Serial SPI Page EEPROM 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 Mbit SPI 80 MHz 4 M x 8 SOIC-8 11 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P08 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Mbit Page EEPROM 3,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 DFN-8 10 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 6,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 SO-8N 10 ns 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 8,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC,SOIC 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Mbit 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 4,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 32KBit, I²C BUS, High Endurance, Low Power Serial EEPROM 5,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 512K Bit, IC BUS, High Speed Write Cycle, High Endurance, Low Current Consumption Serial EEPROM: BR24G512xxx-5A Series is a 512 Kbit serial EEPROM of IC BUS Interface. 5,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 2KBIT 4,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit Serial 1 MHz SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4KBIT 4,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit Serial 1 MHz 512 x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 8KBIT HIGH SPEED WRITE CYCLE 7,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 1 MHz 1 k x 8 VSON08AX2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 1M Bit, IC (2-Wire) BUS, High Speed Write Cycle, High Endurance EEPROM for Automotive 9,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit Serial 1 MHz 128 k x 8 SOP-J-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 1024KBit, SPI BUS, Serial EEPROM 1,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 SOP-J-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C BR25G-5A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM 1024KBit, SPI BUS, Serial EEPROM 2,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit Serial 20 MHz 128 x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C BR25G-5A Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 512KBit, SPI BUS, Serial EEPROM: BR25G512FJ-5A is a 512Kbit serial EEPROM of SPI BUS Interface. 4,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit Serial 20 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C BR25G-5A Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 512KBit, SPI BUS, Serial EEPROM 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

512 kbit Serial 20 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C BR25G-5A Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 8KBIT SERIAL EEPROM 5,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit Serial 20 MHz 1 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 8KBIT SERIAL EEPROM 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit Serial 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 8KBit, SPI BUS, Serial EEPROM for Automotive (125C Operation) 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape