Reel EEPROM

Kết quả: 3,442
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 1MB I2C SERIAL EEPROM 52,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 UDFN-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24M01 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB SPI SER CMOS E 23,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SOIC-8 CAV25512 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 46,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1k bit Serial Single Wire, Ind. Grade, 2 Lead VSFN package, 1.7V-3.6V 1,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

1 kbit I2C 128 x 8 VSFN-2 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C Bus EEPROM 48,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UFDFPN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 8,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 500 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512-W Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM EEPROM 8Kb 3 wire 3,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 16 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C S-93C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.8V - 8 PB/ 1.8V 15,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 8 1.8V 16,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 6,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 5,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 5 SOT23 PB/HALO FREE, 1.7V 7,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 10,077Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V Ind Tmp 9,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 22,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free MATT TIN, 1.7V 7,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 22,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 23,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 11,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOT23 12,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 5,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 16,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K(1024 x 8)2-WIRE 5 SOT23,1.7V 6,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-TSSOP 5,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 6,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape, MouseReel