Reel EEPROM

Kết quả: 3,441
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) 2-WIRE 1.7V 6,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz IndTmp 8-SOIC-N 11,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz Ind Tmp 8-TSSOP 13,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1-Kbit Serial EEPROM 14,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1K 2-WIRE-5 SOT23 7,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 6,129Có hàng
30,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 6,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-5 SOT23 12,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 14,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 4-Kbit Serial EEPROM 5,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 7,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K - 512 x 9 1.8V to 5.5V supply 5,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 2K 2-WIRE-8 UDFN 17,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 11,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 11,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 6,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25160B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 4,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-W 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N 5,277Có hàng
2,985Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 200NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-UDFN 5,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Reel, Cut Tape, MouseReel