Reel EEPROM

Kết quả: 3,441
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 200NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 32 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C64B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC64B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE NiPdAu, 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 20,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K UNI/O EE Unique ID Upper Quarter S/W 6,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA02UID Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048X8 1.8V SERIAL EE IND 5,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 7,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.7V 20,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 14,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 37,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 1.8V SERIAL EE, IND 6,478Có hàng
13,200Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, 256X8 1.8V SERIAL EE IND 5,709Có hàng
9,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 9,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 4,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 8,403Có hàng
21,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 11,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K, 256x8 1.8V Serial EE 13,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 17,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 9,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 20,227Có hàng
39,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 7,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel