Reel EEPROM

Kết quả: 3,441
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 9,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 20,227Có hàng
39,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 7,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 7,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 1.8V Lead Free Package 3,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 DFN-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 1.8V 13,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 1.8V SER EE IND 1/4AWP RPO 13,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 1.8V SER EE IND 1/4AWP 6,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 1.8V SER EE IND 21,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 5,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 2,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW1280 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 5,944Có hàng
6,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW640 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SPD SER EE IND 1/4AWP 5,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64F Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V HI-SPEED SER EE IND 4,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16byte 128kb 1.8V 7,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 2.5V IND 7,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 15,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SC-70-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 16,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 2.5V SERIAL EE IND 15,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SC-70-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 25,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 22,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 8,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 4,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE EXT 8,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 8,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel