Reel EEPROM

Kết quả: 3,444
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 8,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE IND 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SERIAL EE MIL
1,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps Ind Tmp, 3-SOT23 25,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM EEPROM 1.7-3.6V,1MHz Ind Tmp, 8-UDFN 19,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 400 kHz 512 x 16 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C08MUW Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 1Mb serial IAC bus 1 MHz 1.7 to 5.5V 37,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 WLCSP-8 500 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit I2C EEProm 256kB 1.7V to 5.5V 32,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 19,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 64K (8K X 8), 2-WIRE 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 64K (8K X 8), 2-WIRE 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel

Microchip Technology EEPROM 2-Kbit Serial EEPROM 4,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Reel

Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Reel

Microchip Technology EEPROM 70NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 70 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARAY WP 12,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA04H Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 5-SOT23 35,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24FC01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 6,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TDFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE IND 1/2 ARRAY WP 4,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE EXT 7,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-SOIC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

128 kbit SPI 5 MHz 16 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel