Tube EEPROM

Kết quả: 1,775
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 PDIP PB/HALO FREE, 1.7V 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 PDIP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM PB/HALO FREE, 1.8V 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 PDIP-8 550 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM PB/HALO FREE, 1.8V 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4K - 512 x 8 1.8V to 5.5V supply 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM MAC-64 SEEPROM 2K I2C1MHz 8-TSSOP 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM MAC-64 SEEPROM 2K I2C1MHz 8-SOIC-N 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 4K (512 X 8) SPI, 1.8V 2,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25040B Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 1,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 16K (2K X 8) SPI 1.8V 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25160B Tube

Microchip Technology EEPROM 256Kbit; SPI Bus High Spd; Mode 0 & 3 1,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25256B Tube
Microchip Technology EEPROM 1.8V 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 1,507Có hàng
2,100Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 20MHz, Ind Temp, 8-SOIC-W 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C C/F Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 2.7V - 3.6V SDP- 200NS IND TEMP 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 2.7V - 3.6V SDP- 200NS IND TEMP 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV256 Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS IND TEMP GRN PKG
266Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 SOIC-28 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Tube

Microchip Technology EEPROM 200NS IND TEMP PKG- 200NS IND TEMP 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit Parallel 5 MHz 8 k x 8 PLCC-32 200 ns 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28BV64B Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 32K x 8 150 ns 4.5V-5.5V 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND 150NS IND TEMP 74Có hàng
162Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS IND TEMP 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP- 150NS IND TEMP 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Tube