EEPROM 512x8 Or 256x16
93C66-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.86
393 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8 Or 256x16
393 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
400 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
40 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 512x8
+1 hình ảnh
93C66A-E/P
Microchip Technology
1:
$0.54
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66A-E/P
Microchip Technology
EEPROM 512x8
251 Có hàng
1
$0.54
25
$0.53
120
$0.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 512x8
93C66A-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.43
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66A-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
25
$0.42
100
$0.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 512x8
93C66A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.52
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 512x8
170 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.513
100
$0.436
300
$0.394
500
Xem
500
$0.384
1,000
$0.381
5,000
$0.379
10,000
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 512x8
+1 hình ảnh
93C66A-I/P
Microchip Technology
1:
$0.45
961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66A-I/P
Microchip Technology
EEPROM 512x8
961 Có hàng
1
$0.45
25
$0.43
120
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 512x8
93C66A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.38
1,589 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8
1,589 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 256x16
93C66B-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.46
978 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66B-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 256x16
978 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 256x16
93C66B-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.41
965 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66B-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 256x16
965 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
25
$0.38
100
$0.375
1,000
$0.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 16
MSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 256x16
+1 hình ảnh
93C66B-I/P
Microchip Technology
1:
$0.45
712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66B-I/P
Microchip Technology
EEPROM 256x16
712 Có hàng
1
$0.45
25
$0.43
120
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 256x16
93C66B-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.38
3,021 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66B-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 256x16
3,021 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 256x16
+1 hình ảnh
93C66B-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.41
1,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66B-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 256x16
1,370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
25
$0.38
100
$0.378
5,000
$0.376
10,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93C66C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.48
1,042 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
1,042 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 8/256 x 16
PDIP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93C66C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.38
486 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C66C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
486 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93C76-E/SN
Microchip Technology
1:
$1.32
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C76-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
385 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
400 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93C76C-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.60
131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C76C-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
131 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.595
100
$0.505
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
MSOP-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93C76C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.59
445 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C76C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
445 Có hàng
1
$0.59
540
$0.554
1,020
$0.545
5,040
$0.54
10,020
$0.539
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
PDIP-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93C76C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.61
771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C76C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.605
100
$0.515
1,000
$0.496
5,000
$0.489
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
+1 hình ảnh
93C76C-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.54
641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C76C-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
641 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
TSSOP-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 EXT TEMP, PDIP8
+1 hình ảnh
93C86-E/P
Microchip Technology
1:
$1.38
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C86-E/P
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 EXT TEMP, PDIP8
234 Có hàng
1
$1.38
25
$1.34
120
$1.28
1,020
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
2 k x 8/1 k x 16
PDIP-8
400 ns
4.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 EXT TEMP, SOIC8
93C86-E/SN
Microchip Technology
1:
$1.24
267 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C86-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 EXT TEMP, SOIC8
267 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.24
25
$1.19
500
$1.18
1,000
$1.16
10,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
2 k x 8/1 k x 16
SOIC-8
400 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V IND TEMP, SOIC8
93C86C-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.54
1,191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C86C-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 5.0V IND TEMP, SOIC8
1,191 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
2 k x 8/1 k x 16
SOIC-8
100 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.66
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
308 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46/P
Microchip Technology
1:
$0.79
696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
696 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46/SN
Microchip Technology
1:
$0.63
687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
687 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
1,000
$0.622
10,000
$0.621
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.35
408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
408 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
25
$0.34
100
$0.336
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube