Tube EEPROM

Kết quả: 1,775
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K (256 X 8) SPI, 1.8V 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25020B Tube
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 541Có hàng
1,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 8K (1024x8) SPI 1.8V 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25080B Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 216Có hàng
4,300Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM 32K Density SPI 4,096 x 8 Organ 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25320B Tube

Microchip Technology EEPROM 32K Density SPI 4,096 x 8 Organ 500Có hàng
1,200Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25320B Tube
Microchip Technology EEPROM 2K (256x8/128x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 364Có hàng
4,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C56B Tube

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8/256x16) 3-WIRE, NiPdAu, 1.7V 1,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM 512 X 8, 1.8V 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 1.8V SER EE 128 BYTE PAGE 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 1.8V 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA128 Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K, 32K x 8, 1.8V SER EE, ExT 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIJ-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 256K I2C EE EUI-48 EUI-64 Unique ID 203Có hàng
1,800Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 1,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 PDIP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 4kx8 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube